Từ vựng : 근무

Chủ đề : Xin việc và cuộc sống nơi làm việc

Nghĩa : làm việc





Ví dụ và giải thích thêm

시간 외  근무를 하다

làm việc ngoài giờ quy định




0 Bình luận

Để lại một bình luận

Đăng nhập

Thư viện ảnh

  • Giấy 보건증 là gì
  • Mùa thu trên đất Hàn
  • Phân biệt wordpress.org và wordpress.com
  • Đi học về
  • Những ngày chống dịch
  • Học tiếng hàn qua thời sự
  • Luyện nghe tiếng hàn
  • Học tiếng hàn qua thời sự :대구 정신병원 전수조사…뒤늦게 나온 신천지 위장교회 / SBS
  • Tiếng hàn giao tiếp : Chào hỏi,  hỏi thăm
  • Tiếng hàn giao tiếp : Tạm biệt , chia tay
  • Bản quyền
  • Tiếng hàn giao tiếp  giới thiệu, làm quen

Nhạc Hàn

  • Cheer Up(산다는 건))
  •  제자리걸음
  • 아리랑
  • 너에게 난 나에게 넌
  • 그 중에 그대를 만나
  • 그대 내게 말하길