0 9

Từ vựng : 입다

Nghĩa : mặc

Từ liên quan :[ 차려입다 ] [ 설빔을 입다 ] [ 타격을 입다 ] [ 껴입다 ] [ 전쟁의 참화를 입다 ] [ 갈아입다 ] [ 피해를 입다 ] [ 힘입다 ]


Chủ đề : Không xác định




3 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound흥분하시면 혈압이 올라가서 위험합니다

Nếu quá hưng phấn thì anh sẽ gặp nguy hiểm do huyết áp tăng
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi