0 15

Từ vựng : 표현 sound

Nghĩa : Biểu cảm, biểu hiện

Từ liên quan :[ 감정을 표현하다 ] [ 표현주의 ]


Chủ đề : Không xác định




8 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi