Bảng xếp hạng

ADMIN

Hồi

Đạt 150 điểm

2 ngày liên tiếp
2 hohi
ADMIN

ADMIN

Đạt 40 điểm

2 ngày liên tiếp
2992 hohi
ADMIN

Đạt 10 điểm

3 ngày liên tiếp
2 hohi
ADMIN

Hoi

Đạt 10 điểm

3 ngày liên tiếp
2 hohi
ADMIN

Hồi

Đạt 0 điểm

0 ngày liên tiếp
20 hohi
ADMIN

Đạt 0 điểm

0 ngày liên tiếp
20 hohi
0 22

Từ vựng : 요즘

Chủ đề : Không xác định

Nghĩa : Dạo này





Ví dụ và giải thích thêm

요즘 그를  자주 본다

 

Dạo này thường thấy anh ta.



요즘 배가 나오고  있다

Gần đây tôi bị béo bụng.



요즘은  허리가 영 시원찮다

Dạo này tôi bị đau lưng.



요즘은 해가  일찍 진다 

Dạo này mặt trời lặn sớm.



요즘  어떤  노래가 유행인 가요?

Dạo này bài hát đang thịnh hành?



요즘 볼만한  영화가 뭐가 있죠?

Dạo này có phim gì đáng xem nhỉ?