0 37

Từ vựng : 소리 sound

Nghĩa : âm thanh, tiếng

Từ liên quan :[ 소리를 내다 ] [ 목소리를 내다 ] [ 판소리 ] [ 목소리 ] [ 소리 지르다 ] [ 잔소리하다 ] [ 소리 작음 ] [ 새소리 ] [ 큰소리 ] [ 군소리 ]


Chủ đề : Không xác định




79 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound행복의 비밀 자신이 좋아하는 일을 하는 것이 아니라, 자신이 하는 일을 좋아하는 것이다.

Bí mật của hạnh phú không phải là làm việc bản thân yêu thích. Mà là yêu thích công việc của bạn thân làm .
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi