0 21

Từ vựng : 약속 sound

Nghĩa : cuộc hẹn

Từ liên quan :[ 약속하다 ] [ 약속을 지키다 ] [ 약속을 안 지키다 ] [ 약속을 못 지키다 ] [ 약속을 취소하다 ] [ 약속을 바꾸다 ] [ 약속을 어기다 ] [ 약속을 변경하다 ]


Chủ đề : Không xác định




8 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound흥분하시면 혈압이 올라가서 위험합니다

Nếu quá hưng phấn thì anh sẽ gặp nguy hiểm do huyết áp tăng
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi