0 27

Từ vựng : 역사 sound

Nghĩa : Lịch sử

Từ liên quan :[ 통역사 ] [ 역사가 깊다 ] [ 역사 인물 ] [ 역사문화교실 ] [ 흑역사 ] [ 역사적 ] [ 역사가 ] [ 동시통역사 ]

Hán hàn [ lịch sử ]


Chủ đề : Không xác định




36 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Danh ngôn hay

sound힘들다고 고민하지 말라. 정상이 가까울수록 힘이 들게 마련이다.

Đừng lo lắng vì khó khăn Vì càng lên đỉnh càng lên đỉnh cao Súc mạnh suất hiện càng nhiều

Bảng xếp hạng

Xem các thành viên khác tại đây
nguyen

nguyen

Đạt 100 điểm

547 hohi
Nguyễn Thanh Tâm

Nguyễn Thanh Tâm

Đạt 90 điểm

10 hohi
배수현

배수현

Đạt 70 điểm

2 hohi
Lê Ngọc Ánh

Lê Ngọc Ánh

Đạt 50 điểm

6 hohi
tuyet

tuyet

Đạt 50 điểm

5 hohi
5 từ hán hàn mỗi ngày
Phân tích từ vựng, ngữ pháp