0 19

Từ vựng : 자리 sound

Nghĩa : chỗ

Từ liên quan :[ 자리에 없다 ] [ 자리에 안 계시다 ] [ 구석자리 ] [ 돗자리 ] [ 자리잡다 ] [ 자리매김하다 ] [ 자리를 마련하다 ] [ 묏자리 ] [ 잠자리 ] [ 고춧잠자리 ] [ 제자리 ] [ 술자리 ] [ 자리를 비우다 ] [ 가장자리 ] [ 일자리 ] [ 별자리 ] [ 제자리걸음 ] [ 누울 자리 봐 가며 발 뻗어라 ]


Chủ đề : Không xác định




38 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound역경과 난관은 항상 인생의 새로운 전기가 되었다.

Nghịch cảnh và lạc quan Luôn luôn là năng lương mới của cuộc sống
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi