0 11

Từ vựng : 카드

Nghĩa : thiệp

Từ liên quan :[ 전화카드 ] [ 교통카드 ] [ 신용카드 ] [ 메모리 카드 ] [ 현금카드 ] [ 교통 카드 ] [ 플랭카드 ] [ 메모리 카드 소켓 ] [ 전화 카드 ]


Chủ đề : Không xác định




7 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound힘들다고 고민하지 말라. 정상이 가까울수록 힘이 들게 마련이다.

Đừng lo lắng vì khó khăn Vì càng lên đỉnh càng lên đỉnh cao Súc mạnh suất hiện càng nhiều
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi