0 17

Từ vựng : 반지

Nghĩa : nhẫn đeo tay

Từ liên quan :[ 금반지 ] [ 반지하 ]


Chủ đề : Không xác định




3 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Danh ngôn hay

sound흥분하시면 혈압이 올라가서 위험합니다

Nếu quá hưng phấn thì anh sẽ gặp nguy hiểm do huyết áp tăng

Bảng xếp hạng

Xem các thành viên khác tại đây
nguyen

nguyen

Đạt 100 điểm

547 hohi
Nguyễn Thanh Tâm

Nguyễn Thanh Tâm

Đạt 90 điểm

10 hohi
배수현

배수현

Đạt 70 điểm

2 hohi
Lê Ngọc Ánh

Lê Ngọc Ánh

Đạt 50 điểm

6 hohi
tuyet

tuyet

Đạt 50 điểm

5 hohi
5 từ hán hàn mỗi ngày
Phân tích từ vựng, ngữ pháp