0 18

Từ vựng : 생활 sound

Nghĩa : sinh hoạt

Từ liên quan :[ (생활) 점검하다 ] [ 점검하다 (생활) ] [ 사생활 ] [ 실생활 ] [ 일상생활 ] [ 공동생활 ] [ 생활 정보지/ 신문 ] [ 생활필수품 ] [ 생활 지원 ] [ 문화생활을 하다 ] [ 학생 생활기록부 ] [ 생활하수 ] [ 도시 생활 ] [ 농촌 생활 ] [ 전원생활 ] [ 독신 생활 ] [ 신혼 생활 ] [ 노후 생활 ] [ 사생활 보호 ] [ 농경생활 ] [ 군대생활 ] [ 생활하다 ] [ 생활수준 ] [ 학교생활 ]


Chủ đề : Không xác định




48 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound흥분하시면 혈압이 올라가서 위험합니다

Nếu quá hưng phấn thì anh sẽ gặp nguy hiểm do huyết áp tăng
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi