0 35

Từ vựng : 생활 sound

Nghĩa : sinh hoạt

Từ liên quan :[ (생활) 점검하다 ] [ 점검하다 (생활) ] [ 사생활 ] [ 실생활 ] [ 일상생활 ] [ 공동생활 ] [ 생활 정보지/ 신문 ] [ 생활필수품 ] [ 생활 지원 ] [ 문화생활을 하다 ] [ 학생 생활기록부 ] [ 생활하수 ] [ 도시 생활 ] [ 농촌 생활 ] [ 전원생활 ] [ 독신 생활 ] [ 신혼 생활 ] [ 노후 생활 ] [ 사생활 보호 ] [ 농경생활 ] [ 군대생활 ] [ 생활하다 ] [ 생활수준 ] [ 학교생활 ] [ 공동 생활 ] [ 도시형생활 ] [ 문화생활 ] [ 사회생활 ] [ 생활비 ] [ 생활습관 ] [ 생활양식 ] [ 생활터전 ] [ 식생활 ] [ 취미 생활 ] [ 생활 방식 ]


Chủ đề : Không xác định




48 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Danh ngôn hay

sound사람의 마음 자석과 같아서 생각하는 것을 끌어당기는 힘을 가진다. 원하는 것을 끊임없이 생각 하고 또 생각하라. 그렇게 하면 그대 이룰 것이다.

Vì những suy nghĩ của chúng ta như nâm châm Nên khi ra suy nghĩ sẽ sinh ra một sức mạnh lôi kéo những điều đó Hãy suy nghĩ và suy nghĩ liên tục về điều mình muốn Nếu làm như vậy bạn sẽ đạt được nó .

Bảng xếp hạng

Xem các thành viên khác tại đây
nguyen

nguyen

Đạt 100 điểm

547 hohi
Nguyễn Thanh Tâm

Nguyễn Thanh Tâm

Đạt 90 điểm

10 hohi
배수현

배수현

Đạt 70 điểm

2 hohi
Lê Ngọc Ánh

Lê Ngọc Ánh

Đạt 50 điểm

6 hohi
tuyet

tuyet

Đạt 50 điểm

5 hohi
5 từ hán hàn mỗi ngày
Phân tích từ vựng, ngữ pháp