0 17

Từ vựng : 외국 sound

Nghĩa : ngoại quốc

Từ liên quan :[ 외국 투자 회사 ] [ 외국인 등록증 ] [ 외국인지원센터 ] [ 외국인 특례입학 ] [ 외국어 ] [ 외국인 ] [ 그 분들이 외국인입니다 ] [ 외국투자회사 ]


Chủ đề : Không xác định




55 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound흥분하시면 혈압이 올라가서 위험합니다

Nếu quá hưng phấn thì anh sẽ gặp nguy hiểm do huyết áp tăng
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi