0 12

Từ vựng : 거리 sound

Nghĩa : cự li

Từ liên quan :[ 삼거리 ] [ 사거리 ] [ 줄거리 ] [ 볼거리 ] [ 먹을거리 ] [ 나풀거리다 ] [ 거리 응원 ] [ 거리 두기 ] [ 거리두기 ] [ 흔들거리다 ] [ 두리번거리다 ] [ 머뭇거리다 ] [ 북적거리다 ] [ 후들거리다 ] [ 장거리 ] [ 끈적거리다 ] [ 끔벅거리다 ] [ 광텍 (반들거리다) ] [ 출렁거리다 ] [ 삐걱 거리다 (삐걱삐걱/ 삐걱빼걱) ] [ 깜박거리다 ] [ 중얼거리다 ] [ 반짝거리다 ] [ 허덕거리다 ]


Chủ đề : Không xác định




52 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound 말만 하고 행동하지 않는 사람 잡초 가득 정원 같다.

Người chỉ nói mà không hành động. Giống như một cánh đồng toàn cỏ dại.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi