0 9

Từ vựng : 아들 sound

Nghĩa : con trai

Từ liên quan :[ 외아들 ] [ 받아들이다 ] [ 그 아비에 그아들 ] [ 빨아들이다 ] [ 큰아들 ]


Chủ đề : Không xác định




43 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound흥분하시면 혈압이 올라가서 위험합니다

Nếu quá hưng phấn thì anh sẽ gặp nguy hiểm do huyết áp tăng
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi