0 15

Từ vựng : 가족 sound

Nghĩa : gia đình

Từ liên quan :[ 가족 여행 ] [ 가족애 ] [ 다문화가족 지원센터 ] [ 가족주의 ] [ 대가족 ] [ 핵가족 ] [ 가족 부양 ] [ 이산가족 ]

Hán hàn [ gia tộc (gia đình ) ]


Chủ đề : Không xác định




32 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound 말만 하고 행동하지 않는 사람 잡초 가득 정원 같다.

Người chỉ nói mà không hành động. Giống như một cánh đồng toàn cỏ dại.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi