0 22

Từ vựng : 이상 sound

Nghĩa : trạng thái bất thường

Từ liên quan :[ 이상이 있다 ] [ 이상하다 ] [ 이상형 ] [ 이상 기온 ] [ 이상적 ] [ 날씨가 이상하다 ]

Hán hàn [ dị thường, lý tưởng ]


Chủ đề : Không xác định




22 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Danh ngôn hay

sound아침에 일어나면 ‘오늘은 좋은 일이 생긴다.’ 하고 큰 소리로 외쳐라. 세상은 너의 뜻대로 이루어진다.

Mỗi sáng thức dậy Hãy hét to rằng :" Hôm nay là một ngày tuyệt vời" Thế giới này sẽ diễn ra theo cách của bạn.

Bảng xếp hạng

Xem các thành viên khác tại đây
nguyen

nguyen

Đạt 100 điểm

547 hohi
Nguyễn Thanh Tâm

Nguyễn Thanh Tâm

Đạt 90 điểm

10 hohi
배수현

배수현

Đạt 70 điểm

2 hohi
Lê Ngọc Ánh

Lê Ngọc Ánh

Đạt 50 điểm

6 hohi
tuyet

tuyet

Đạt 50 điểm

5 hohi
5 từ hán hàn mỗi ngày
Phân tích từ vựng, ngữ pháp