0 7

Từ vựng : 능력 sound

Nghĩa : năng lực, khả năng

Từ liên quan :[ 한국어능력시험 ] [ 대학수학능력시험 ] [ 초능력 ]

Hán hàn [ năng lực ]


Chủ đề : Không xác định




12 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Danh ngôn hay

sound흥분하시면 혈압이 올라가서 위험합니다

Nếu quá hưng phấn thì anh sẽ gặp nguy hiểm do huyết áp tăng

Bảng xếp hạng

Xem các thành viên khác tại đây
nguyen

nguyen

Đạt 100 điểm

547 hohi
배수현

배수현

Đạt 70 điểm

2 hohi
tuyet

tuyet

Đạt 50 điểm

5 hohi
Lê Ngọc Ánh

Lê Ngọc Ánh

Đạt 50 điểm

6 hohi
Huệ

Huệ

Đạt 40 điểm

2 hohi
5 từ hán hàn mỗi ngày
Phân tích từ vựng, ngữ pháp