0 17

Từ vựng : 사회 sound

Nghĩa : xã hội

Từ liên quan :[ 시사회 ] [ 사회 활동 ] [ 사회 복지관 ] [ 정보화 사회 ] [ 유교 사회 ] [ 사회간접시설 ] [ 사회에 진출하다 ] [ U-정보사회 ] [ 사회적 약자 ] [ 사회적 소수자 ] [ 사회적 편견 ] [ 사회통합 ] [ 저출산고령화 사회 ] [ 사회적 기업 ] [ 사회보장제도 ] [ 사회공헌기금 ] [ 사회적 지명도 ] [ 사회복지사 ] [ 사회적 지명도 ] [ 사회적 ] [ 사회자 ] [ 사회규범 ] [ 사회를 보다 ] [ 사회복지 ] [ 사회생활 ] [ 사회학 ] [ 사회현상 ] [ 사회의 ] [ 지역 사회 ] [ 사회보장 ] [ 이사회 ] [ 사회상을 반영하다 ] [ 사회복지센터 ]

Hán hàn [ Xã hội ]


Chủ đề : Không xác định




34 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Danh ngôn hay

sound힘들다고 고민하지 말라. 정상이 가까울수록 힘이 들게 마련이다.

Đừng lo lắng vì khó khăn Vì càng lên đỉnh càng lên đỉnh cao Súc mạnh suất hiện càng nhiều

Bảng xếp hạng

Xem các thành viên khác tại đây
nguyen

nguyen

Đạt 100 điểm

547 hohi
Nguyễn Thanh Tâm

Nguyễn Thanh Tâm

Đạt 90 điểm

10 hohi
배수현

배수현

Đạt 70 điểm

2 hohi
Lê Ngọc Ánh

Lê Ngọc Ánh

Đạt 50 điểm

6 hohi
tuyet

tuyet

Đạt 50 điểm

5 hohi
5 từ hán hàn mỗi ngày
Phân tích từ vựng, ngữ pháp