0 6

Từ vựng : 회사 sound

Nghĩa : Công ty

Từ liên quan :[ 회사원 ] [ 자문 회사 ] [ 협력 회사 ] [ 외국 투자 회사 ] [ (회사를) 차리다 ] [ (회사를) 옮기다 ] [ (회사를) 그만두다 ] [ 무역 회사 ] [ 건설 회사 ] [ 자동차 회사 ] [ 증권회사 ] [ 보험회사 ] [ IT 회사 ] [ 가전제품 회사 ] [ 무역회사 ] [ 건설회사 ] [ 외국투자회사 ] [ 회사를 차리다 ]

Hán hàn [ hội xã (công ty) ]


Chủ đề : Không xác định




110 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound 말만 하고 행동하지 않는 사람 잡초 가득 정원 같다.

Người chỉ nói mà không hành động. Giống như một cánh đồng toàn cỏ dại.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi