0 6

Từ vựng : 인정 sound

Nghĩa : công nhận

Từ liên quan :[ 인정하다 ] [ 인정하다 ] [ 개인정보도용 ]

Hán hàn [ nhận định ]


Chủ đề : Không xác định




18 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound역경과 난관은 항상 인생의 새로운 전기가 되었다.

Nghịch cảnh và lạc quan Luôn luôn là năng lương mới của cuộc sống
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi