0 7

Từ vựng : 가공

Nghĩa : gia công

Từ liên quan :[ 가공식품 ] [ 조립가공 산업 ] [ 가공 배전 선로 ] [ 가공선로 ] [ 가공하다 ]

Hán hàn [ gia công ]


Chủ đề : Không xác định




10 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound아침에 일어나면 ‘오늘은 좋은 일이 생긴다.’ 하고 큰 소리로 외쳐라. 세상은 너의 뜻대로 이루어진다.

Mỗi sáng thức dậy Hãy hét to rằng :" Hôm nay là một ngày tuyệt vời" Thế giới này sẽ diễn ra theo cách của bạn.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi