0 2

Từ vựng : 동기

Nghĩa : ...

Từ liên quan :[ 지원 동기 ] [ 청동기시대 ] [ 전동기 ] [ 동기폐로 ] [ 교류전동기 ] [ 고효율 전동기 ] [ 유도 전동기 ] [ 직류전동기 ] [ 동기검정기 ] [ 동기화 ] [ 청동기 ]

Hán hàn [ động cơ ]


Chủ đề : Không xác định




7 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound힘들다고 고민하지 말라. 정상이 가까울수록 힘이 들게 마련이다.

Đừng lo lắng vì khó khăn Vì càng lên đỉnh càng lên đỉnh cao Súc mạnh suất hiện càng nhiều
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi