0 6

Từ vựng : 대학

Nghĩa : Đại học

Từ liên quan :[ 대학교 ] [ 대학생 ] [ 대학수학능력시험 ] [ 전문대학 ] [ 사이버 대학교 ] [ 대학원 ]

Hán hàn [ Đại học ]


Chủ đề : Không xác định




92 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound힘들다고 고민하지 말라. 정상이 가까울수록 힘이 들게 마련이다.

Đừng lo lắng vì khó khăn Vì càng lên đỉnh càng lên đỉnh cao Súc mạnh suất hiện càng nhiều
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi