0 12

Từ vựng : 확인 sound

Nghĩa : xác nhận, chứng thực

Từ liên quan :[ 확인하다 ] [ 첨부 파일을 확인 바랍니다 ]

Hán hàn [ xác nhận ]


Chủ đề : Không xác định




12 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi