Từ vựng : 확인

Chủ đề : Cuộc hẹn

Nghĩa : xác nhận, chứng thực






0 Bình luận

Để lại một bình luận

Đăng nhập

Thư viện ảnh

  • Tiếng hàn giao tiếp  giới thiệu, làm quen
  • Tiếng hàn giao tiếp :  Cảm ơn , xin lỗi
  • Tiếng hàn giao tiếp : Những câu phỏng vẫn xin việc
  • Danh ngôn về sự lạc quan
  • Danh ngôn về sự thành công
  • Danh ngôn về sự oán trách
  • Danh ngôn về sự thành công 2
  • Danh ngôn về danh dự
  • Danh ngôn về mục tiêu
  • Danh ngôn về tiền

Nhạc Hàn

  • 어디에도
  • 긱스 릴보이
  • 소격동
  • Chuột Yêu Gạo
  • 이러지마 제발
  • 버스커 버스커