0 2

Từ vựng : 화장

Nghĩa : việc trang điểm

Từ liên quan :[ 화장실 ] [ 화장대 ] [ 화장품 ] [ 화장하다 ] [ 화장법/메이크업 ] [ 화장(하다) ] [ 화장지 ]


Chủ đề : Không xác định




11 Ví dụ


Chú ý Những từ vựng có màu tím là từ hán hàn


Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound힘들다고 고민하지 말라. 정상이 가까울수록 힘이 들게 마련이다.

Đừng lo lắng vì khó khăn Vì càng lên đỉnh càng lên đỉnh cao Súc mạnh suất hiện càng nhiều
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi