Chủ đề : Động từ 1

Học ngay

Từ vựng

Bạn có thể học từ những từ này !
Xem hướng dẫn

Check
Từ
Nghĩa
Audio
운동하다 luyện tập thể thao, vận động

sound
초원 Bãi cỏ, thảo nguyên

sound
저는 운동합니다 Tôi tập thể dục

sound
저는 여자입니다 Tôi là phụ nữ

sound
뒤다 Động từ nhảy ( 됩니다 - 돼요 )

sound
자다 Động từ ngủ ( 잡니다 , 자요 )

sound
아버지 Bố

sound
씁니다 Động từ sử dụng ( Nguyên mẫu 쓰다 )

sound
이야기합니다 Động từ nói chuyện ( Nguyên mẫu 이야기힙니다 )

sound
갑니다 Đi ( Nguyên mẫu 가다 )

sound
산책합니다 Động từ đi dạo ( Nguyên thể 산책하다 )

sound
섭니다 Đứng (Nguyên thể 섭니다 )

sound
죽습니다 Chết ( Nguyên thể : 죽다 )

sound
사랑합니다 Yêu ( Nguyên thể 사랑하다 )

sound
좋아합니다 Thích ( Nguyên mẫu tư 좋아합니다 )

sound
보냅니다 Gửi ( Nguyên mẫu 보내다 )

sound
전화합니다 Gọi điện thoại ( Nguyên mẫu 전화하다 )

sound
이해합니다 Hiểu ( Nguyên mẫu 이해합니다 )

sound
모릅니다 Không biêt ( Nguyên mẫu 모르다 )

sound
일어납니다 Thức dậy ( Nguyên mẫu 일어나다 )

sound
계산합니다 Tính tiền ( Nguyên mẫu 계산하다 )

sound
준비합니다 Chuẩn bị ( Nguyên mãu 준비하다 )

sound
시작합니다 Bắt đầu ( Nguyên mẫu 시작하다 )

sound
싸웁니다 Cãi nhau ( Nguyên mẫu 싸우다 )

sound
웃습니다 Cười ( Nguyên mẫu 웃다 )

sound

Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound역경과 난관은 항상 인생의 새로운 전기가 되었다.

Nghịch cảnh và lạc quan Luôn luôn là năng lương mới của cuộc sống
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi