Chủ đề : Hoa quả

Học ngay

Từ vựng

Bạn có thể học từ những từ này !
Xem hướng dẫn

Check
Từ
Nghĩa
Audio
사과 táo

sound
포도 quả nho

sound
과일 hoa quả

sound
망고 xoài

sound
수박 dưa hấu

sound
레몬 chanh

sound
호두 quả óc chó

sound
청포도 nho xanh

sound
건포도 nho khô

sound
바나나 quả chuối

sound
멜론 dưa gang, dưa lưới

sound
참외 dưa vàng

sound
오이 dưa chuột

sound
파인애플 quả dứa

sound
복숭아 quả đào

sound
금귤 quả quất

sound
밀크과일 quả vú sữa

sound
번여지 mãng cầu (quả na)

sound
롱안 quả nhãn

sound
사보체 quả hồng xiêm

sound
살구 quả mơ

sound
람부탄 quả chôm chôm

sound
파파야 quả đu đủ

sound
감자 khoai tây

sound
고구마 khoai lang

sound
오렌지 quả cam

sound
낑깡 quả quất

sound
곶감 quả hồng khô

sound
석류 quả lựu

sound
무화과 quả sung

sound
코코넛 quả dừa

sound
용과 quả thanh long

sound
자몽 quả bưởi

sound
서양자두 quả mận

sound
구아바 quả ổi

sound
두리안 quả sầu riêng

sound
키위 quả kiwi

sound
체리 quả anh đào

sound
옥수수 bắp ngô

sound
아보카도 quả bơ

sound

Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound역경과 난관은 항상 인생의 새로운 전기가 되었다.

Nghịch cảnh và lạc quan Luôn luôn là năng lương mới của cuộc sống
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi