Chủ đề : Lỗi lầm

Học ngay

Từ vựng

Bạn có thể học từ những từ này !
Xem hướng dẫn

Check
Từ
Nghĩa
Audio
실수하다 sai sót, mắc lỗi

sound
잃어버리다 bị mất, đánh mất

sound
쓷다 đổ

sound
넘어지다 ngã, bị ngã

sound
깨뜨리다 làm vỡ, bị vỡ

sound
잘못하다 sai, làm sai

sound
오해하다 hiểu nhầm

sound
찢다

sound
떨어뜨리다 làm rơi

sound
문제가 생기다 nảy sinh vấn đề

sound
사과하다 xin lỗi

sound
변명하다 biện minh, giải thích

sound
양해를 구하다 mong sự thông cảm

sound
핑계를 대다 lấy cớ

sound
잊어버리다 quên ,quên mất

sound
헷갈리다 lẫn lộn

sound
착각하다 nhầm lẫn, nhầm tưởng

sound
깜빡하다 quên khuấy mất

sound
생각이 나다 nghĩ ra, nhớ ra

sound
건망증이 있다 đãng trí

sound
갑자기 bất ngờ, đột nhiên

sound
강력 접착제 keo tăng lực

sound
경로석 ghế dành cho người già

sound
돌려주다 đưa trả lại

sound
두려워하다 lo ngại, sợ

sound
떨어지다 rơi, cách xa

sound
명심하다 ghi nhớ, khắc vào tâm khảm

sound
벌금을 내다 nộp tiền phạt

sound
부끄럽다 xấu hổ, thẹn

sound
어쩔 수 없다 không thể tránh khỏi, đành phải

sound
위대하다 vĩ đại, to lớn

sound
개인적이다 ích kỷ, cá nhân

sound

Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound역경과 난관은 항상 인생의 새로운 전기가 되었다.

Nghịch cảnh và lạc quan Luôn luôn là năng lương mới của cuộc sống
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi