Chủ đề : Du lịch

Học ngay

Từ vựng

Bạn có thể học từ những từ này !
Xem hướng dẫn

Check
Từ
Nghĩa
Audio
박물관 viện bảo tàng

sound
호수 hồ

sound
출발하다 xuất phát

sound
예약하다 đặt trước

sound
취소하다 huỷ bỏ

sound
국내여행 du lịch trong nước

sound
배낭여행 du lịch ba lô

sound
해수욕장 bãi tắm (ở biển)

sound
해외여행 du lịch nước ngoài

sound
수학여행 tham quan thực tế

sound
신혼여행 tuần trăng mật

sound
패키지여행 du lịch trọn gói

sound
크루즈 여행 du lịch đường biển

sound
국립공원 công viên quốc gia

sound
온천 suối nước nóng

sound
놀이 공원 công viên vui chơi, giải trí

sound
사막 sa mạc

sound
델타 vùng châu thổ

sound
석회암동굴 hang đá vôi

sound
계획을 세우다 lên kế hoạch

sound
변경하다 thay đổi

sound
도착하다 đến nơi

sound
출국하다 xuất cảnh

sound
입국하다 nhập cảnh

sound
여권 hộ chiếu

sound
비자 visa, thị thực

sound
항공권 vé máy bay

sound
여행자 수표 ngân phiếu du lịch

sound
여행자 보험 bảo hiểm du lịch

sound
성수기 mùa cao điểm

sound
비수기 mùa vắng khách

sound
세계문화유산 di sản văn hoá thế giới

sound
나룻배 thuyền nhỏ, đò

sound
야외 dã ngoại

sound
운전면허 bằng lái xe

sound
이동 수단 phương tiện di chuyển

sound
일교차 chênh lệch nhiệt độ trong ngày

sound
입술보호제 son dưỡng môi

sound
자외선 차단제 kem chống nắng

sound
피로회복 xua tan mệt mỏi

sound
해수욕 bãi biển

sound
귀국하다 trở về nước

sound
예정 kế hoạch, dự định

sound
일기예보 dự báo thời tiết

sound
이벤트 event, sự kiện

sound
왕복 khứ hồi, hai chiều

sound
봉사 활동 hoạt động tình nguyện

sound
사찰 chùa, xem xét

sound
계곡 thung lũng

sound
유적지 khu di tích

sound
고궁 cố cung

sound
숙박 시설 hệ thống nhà nghỉ

sound
유용하다 hữu dụng

sound
콘서트 hòa nhạc

sound
일정을 짜다 sắp xếp lịch trình, lên lịch

sound
문화유산 di sản văn hóa

sound
동반 sự cùng nhau

sound

Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound행복의 비밀 자신이 좋아하는 일을 하는 것이 아니라, 자신이 하는 일을 좋아하는 것이다.

Bí mật của hạnh phú không phải là làm việc bản thân yêu thích. Mà là yêu thích công việc của bạn thân làm .
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi