Chủ đề : Nỗi lo lắng

Học ngay

Từ vựng

Bạn có thể học từ những từ này !
Xem hướng dẫn

Check
Từ
Nghĩa
Audio
고민이 생기다 có nỗi lo

sound
갈등을 겪다 trải qua mâu thuẫn

sound
갈등을 해소하다 giải quyết mâu thuẫn

sound
스트레스가 쌓이다 chồng chất căng thẳng

sound
불면증 chứng mất ngủ

sound
고민을 해결하다 giải quyết nỗi lo

sound
갈등을 극복하다 khắc phục mâu thuẫn

sound
스트레스를 풀다 giải toả căng thẳng

sound
우울증 chứng trầm cảm

sound
자신감이 있다 tự tin

sound
자신감을 잃다 mất tự tin

sound
초조하다 hồi hộp

긴장되다 căng thẳng

sound
두렵다 lo sợ

sound
상담센터 trung tâm tư vấn

sound
상담사 người tư vấn

sound
상담을 받다 được tư vấn

sound
조언을 구하다 tìm lời khuyên

sound
진로 문제 vấn đề tiến thân

sound
이성 문제 vấn đề khác giới

sound
인간관계 문제 vấn đề quan hệ với mọi người

sound
취업 문제 vấn đề xin việc

sound
경제적 문제 vấn đề kinh tế

sound
가정 문제 vấn đề gia đình

sound
경쟁 cạnh tranh

sound
부담 gánh nặng

sound
부적응 không thích ứng

sound
사소하다 không đáng kể, không quan trọng

sound
사연 lý do, nguyên nhân

sound
심각하다 nghiêm trọng, trầm trọng

sound
유리하다 có lợi, sinh lợi

sound
표정 biểu cảm, nét mặt

sound
의논 sự bàn bạc, trao đổi

sound
의견 ý kiến, quan điểm, lập trường

sound
형제 anh em trai, chị em gái

sound
콤플렉스 tự ti, sự tự ti

sound
개발하다 khai thác, phát triển

sound
불안하다 bất an

sound
역할 vai trò

sound
심리 tâm lý, tâm trạng

sound

Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound아침에 일어나면 ‘오늘은 좋은 일이 생긴다.’ 하고 큰 소리로 외쳐라. 세상은 너의 뜻대로 이루어진다.

Mỗi sáng thức dậy Hãy hét to rằng :" Hôm nay là một ngày tuyệt vời" Thế giới này sẽ diễn ra theo cách của bạn.
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi