Chủ đề : Chuyên ngành điện

Học ngay

Từ vựng

Bạn có thể học từ những từ này !
Xem hướng dẫn

Check
Từ
Nghĩa
Audio
건전지 pin

sound
정전 cúp điện

sound
전자 điện tử

sound
전등 bóng đèn

sound
형광등 đèn huỳnh quang

sound
고압수은등 đèn cao áp thủy ngân

sound
백연전구 đèn tròn dây tóc

sound
전등을 달다 gắn, lắp bóng đèn

sound
변압기 máy biến áp

sound
극한 스위치 công tắc hành trình

sound
전선 dây dẫn điện

sound
케이블 cable

sound
모터 động cơ

sound
경보기 máy cảnh báo

sound
퓨즈 cầu chì

sound
센서 cảm biến

sound
발전기 máy phát điện

sound
차단기 cầu dao

sound
전동기 máy điện

sound
전동차 xe điện

sound
콘센트 ổ cắm điện

sound
전류계 kế

sound
허용 전류 dòng điện cho phép

sound
전파 tần số

sound
전압 điện áp

sound
특고압 Đện cao áp

sound
정격 định mức

sound
정격 전압 điện áp định mức

sound
정격 전류 dòng điện định mức

sound
회전 vòng quay

sound
회전속도 tốc độ quay

sound
직경 Đường kính

sound
규약 quy ước

sound
절연 sự cách điện

sound
절열 테이프 keo cách điện

sound
출력 công xuất

sound
용량 dung lượng

sound
합선하다 chập điện

sound
규정주파수유지 duy trì tần số quy định

sound
규정전압 유지 duy trì điện áp quy định

sound
직접 유지보수 duy trì bảo dưỡng trực tiếp

sound
퓨즈가 끊어지다 đứt cầu chì

sound
수직선 đường vuông góc

sound
석유 파이프라인 đường ống dẫn dầu

sound
배관 đường ống dẫn

sound
정현파 đường hình sin

sound
급전선 đường dây ra/ fiđơ

sound
가공 배전 선로 đường dây phân phối điện trên không

sound
가공선로 đường dây điện trên không

sound
포락선 đường cong bao

sound
허용오차 dung sai

sound
공급용량 dung lượng cung cấp

sound
기준 용량 dung lượng chuẩn

sound
측정도구 dụng cụ đo lường

sound
자기 방향 지시기 dụng cụ báo điện từ

sound
예열 đun nóng trước

sound
대규모 프로젝트 dự án quy mô lớn

sound
황동 đồng thau

sound
주파수계 đồng hồ tần số

sound
레이저 도플러 속도계 đồng hồ đo tốc độ doppler lade

sound
유면 지시계 đồng hồ báo mức dầu

sound
동기폐로 đóng đồng bộ

sound
장시간 충격전류 dòng điện xung lượng thời gian dài

sound
충격전류 dòng điện xung lượng

sound
교류전류 dòng điện xoay chiều

sound
인가전류 dòng điện ứng dụng

sound
전이전류 dòng điện truyền

sound
단시간전류 dòng điện trong thời gian ngắn

sound
저항성전류 dòng điện trở

sound
표준전류 dòng điện thường

sound
저압전류 dòng điện thấp áp

sound
과도전류 dòng điện tạm thời

sound
지락전류 òng điện nối đất

sound
인계전류 dòng điện nhận

sound
지속전류 dòng điện liên tục

sound
기동전류 dòng điện khởi động

sound
대류전류 dòng điện đối lưu

sound
3상 단락전류 dòng điện đoản mạch 3 pha

sound
정정전류 dòng điện đặt

sound
최대전류 dòng điện cực đại

sound
고압전류 dòng điện cao áp

sound
유도 전류 dòng điện cảm ứng.

sound
초기전류 dòng điện ban đầu

sound
100볼트 전류 dòng điện 100V

sound
직류전류 dòng điện 1 chiều

sound
팬모터 động cơ quạt

sound
교류전동기 động cơ điện xoay chiều

sound
고효율 전동기 động cơ điện hiệu suất cao

sound
유도 전동기 động cơ điện cảm ứng

sound
직류전동기 động cơ điện 1 chiều

sound
모터 động cơ điện

sound
동기검정기 đồng bộ kế

sound
동도체 đồng

sound
정전신청서 đơn xin ngắt điện

sound
운송단위 đơn vị truyền

sound
회선 제어 유닛 đơn vị điều khiển đường dây

sound
단극 đơn cực

sound
위상변위 đổi pha

sound
반대 극성 đối cực

sound
원격측정 đo từ xa

sound

Để lại một bình luận

Danh ngôn hay

sound행복의 비밀 자신이 좋아하는 일을 하는 것이 아니라, 자신이 하는 일을 좋아하는 것이다.

Bí mật của hạnh phú không phải là làm việc bản thân yêu thích. Mà là yêu thích công việc của bạn thân làm .
Ngữ pháp
99

Copyright © All rights reserved

Created by Trần Hồi