Danh ngôn tiếng hàn

Danh ngôn tiếng hàn #2

Dịch nghĩa danh ngôn tiếng hàn 어제의 습관이 오늘의 나를 만들듯이 오늘의 습관이 10년 후 나를 만들다 Từ vựng danh ngôn tiếng hàn 어제: Hôm qua  습관: Thói quen 오늘: Hôm nay 만들다: Tạo , […]

Danh ngôn tiếng hàn

Danh ngôn tiếng hàn #1

지난달에는 무슨 걱정을 했지 ? 지난해에는? 그것봐라.기억조차 못하잖니? 그러니까 오늘 네가 걱정하고 있는 것도 별로 걱정할 일이 아닐꺼야! 잊어버러라 내일을 향해 사는거야 Dịch nghĩa danh ngôn tiếng hàn Tháng trước bạn đã lo lắng chuyện […]