Từ 개 trong hán hàn

App từ điển hán hàn
 

Nghĩa của từ 개 trong tiếng hán hàn

Trong tiếng hàn hàn từ có nghĩa là Cá.

Mang nghĩa tách rời . phân biệt.

Các từ liên quan và ví dụ

: Cá tính

개성이 강하다 : Cá tính mạnh mẽ


인 :Cá nhân

개인 택시: Taxi tư nhân


체: Cá thể

부모는 자식을 독립적인 개체로 인정해야 한다

Cha mẹ cần nhìn nhận con cái là những cá thể độc lập

그는 외계에 지능을 가진 생명체가 존재한다고 믿는다

Ông ấy tin rằng có các cá thể sống thông minh tồn tại ngoài vũ trụ. 

 

Về Trần Hồi Có 157 Bài Viết
Tôi tên Hồi là một lập trình viên đang học tập và làm việc tại Seoul Hàn Quốc. Mong muốn chia sẻ những kinh nghiệm và kiến thức của mình cho những bạn du học sinh mới sang Hàn. Và giao lưu học hỏi , kết bạn với những người cùng sở thích ( Đọc sách , viết blog , đi du lịch )..Thân !~.~

Bình luận

Để lại một bình luận


*